1. Các thành phần hóa học:
Thành phần A: Thành phần prepolymer, Thành phần B: Thành phần polyol, Thành phần C: Thành phần chất đóng rắn, Thành phần CT: Chất xúc tác
Thành phần A: Thành phần prepolymer, Thành phần B: Thành phần polyol, Thành phần C: Thành phần chất đóng rắn, Thành phần CT: Chất xúc tác
2. Tính chất:
| Mục | M61165A | M61165B | M61165C | M61165CT |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt hoặc chất rắn dạng sáp màu trắng | Chất rắn dạng sáp | Tinh thể trong suốt hoặc chất lỏng dạng dầu không màu. | Chất lỏng màu vàng nhạt |
| Độ nhớt, mPa·s | 500-700(50℃) | 500-700(70℃) | 6-10(45℃) | 60-80(25℃) |
3. Ứng dụng:
Vật liệu đúc này có tính dễ thao tác tốt và chủ yếu được sử dụng để đúc các sản phẩm CPU. Vật liệu này cũng có thể được sử dụng để sản xuất các vật liệu đàn hồi polyurethane (PU).. Các vật liệu đàn hồi đã được chế tạo sở hữu khả năng chống mài mòn, chống xé rách và các tính chất động lực học vượt trội; chúng chủ yếu được ứng dụng trong lưới sàng, lớp lót đường ống, thanh gạt, tấm bịt và bi làm sạch đường ống dẫn dầu.
4. Tính chất vật liệu:
| Mục | Giá trị kiểm thử | ||||||
| Độ cứng, Shore A | 65±2 | 70±2 | 75±2 | 80±2 | 85±2 | 90±2 | 95±2 |
| Độ bền kéo, MPa | 32 | 45 | 48 | 42 | 40 | 45 | 42 |
| Độ giãn dài khi đứt, % | 570 | 560 | 529 | 520 | 504 | 520 | 500 |
| Độ bền xé (N/mm) | 45 | 53 | 76.2 | 80 | 97 | 105 | 115 |
| Độ đàn hồi, % | 55 | 45 | 45 | 43 | 43 | 43 | 40 |
| Độ mài mòn DIN, mm³ | 25 | 26 | 28 | 30 | 30 | 31 | 35 |
5. Các biện pháp phòng ngừa khi sử dụng:
Người vận hành cần tham khảo Phiếu dữ liệu an toàn (SDS) trước tiên. Sản phẩm này cần được bảo quản tránh xa các nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần. Trong môi trường kín, cần duy trì hệ thống thông gió đầy đủ. Trong quá trình vận hành, cần thực hiện các biện pháp bảo hộ và nghiêm cấm hút thuốc. Nếu sản phẩm tiếp xúc với mắt, có thể gây cảm giác khó chịu nhẹ; tình trạng này có thể được giảm bớt bằng cách rửa sạch mắt với nước. Nghiêm cấm để cơ thể tiếp xúc với chất này trong thời gian dài. Các vật liệu Polyurethane rất nhạy cảm với độ ẩm, do đó cần được bảo quản kín khi không sử dụng. Không sấy sản phẩm trong thời gian quá dài, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu năng của sản phẩm. Trước khi sử dụng, thành phần B phải được khuấy thật kỹ nhằm đảm bảo dung dịch vật liệu đạt trạng thái đồng nhất.
6. Đóng gói, bảo quản và vận chuyển:
Các thành phần A, B và C thường được đóng gói trong các thùng phuy sắt mạ kẽm, trong khi thành phần CT được đóng gói trong các thùng phuy nhựa. Bao bì đóng gói tùy chỉnh cũng có thể được cung cấp theo nhu cầu của khách hàng.
Các vật liệu cần được bảo quản kín, đặt trong nhà tại nơi khô ráo và thoáng mát, với nhiệt độ bảo quản dao động từ 10˚C đến 25˚C. Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nước, cồn và các hợp chất amin. Đây không phải là hóa chất nguy hại, do đó có thể được vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không, v.v.
Thông số kỹ thuật: Các thành phần A, B và C có trọng lượng tịnh là 20 kg/thùng, trong khi thành phần CT có trọng lượng tịnh là 5 kg/thùng.
Hạn sử dụng: 6 tháng khi bảo quản trong bao bì kín.