1. Các thành phần hóa học:
Thành phần A: Thành phần prepolymer, Thành phần B: Thành phần polyol (Tỷ trọng: 1,05)
Thành phần A: Thành phần prepolymer, Thành phần B: Thành phần polyol (Tỷ trọng: 1,05)
2. Tính chất:
| Mục | Thành phần A: Thành phần prepolymer | Thành phần B: Thành phần polyol |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt. | Chất lỏng màu đen đồng nhất |
| Độ nhớt, mPa·s (25℃) | 150-250 | 2500-4000 |
3. Ứng dụng:
Vật liệu đổ khuôn cho đầu nối cáp ngầm.
4. Tính chất vật liệu:
| Mục | Tiêu chuẩn kiểm thử | Phạm vi chỉ báo |
| Độ cứng, Shore A | GB/T531.1 | 85~90 |
| Độ bền kéo, MPa | GB/T 528 | ≥8 |
| Độ giãn dài khi đứt, % | GB/T 528 | ≥120 |
| Độ bền xé, N/mm | GB/T 529 | ≥30 |
5. Các biện pháp phòng ngừa khi sử dụng:
Trước khi sử dụng, thành phần B phải được khuấy đều hoàn toàn để đảm bảo dung dịch vật liệu đạt trạng thái đồng nhất.
6. Đóng gói và bảo quản:
Được đóng gói trong các thùng sắt; bảo quản kín trong nhà, tại nơi khô ráo và thoáng mát, với nhiệt độ bảo quản dao động từ 10˚C đến 25˚C. Tránh tiếp xúc với nước, cồn và các hợp chất amin. Sản phẩm này không phải là hóa chất nguy hại và có thể được vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không, v.v.
Thông số kỹ thuật: Thành phần A có trọng lượng tịnh 2kg/thùng, trong khi Thành phần B có trọng lượng tịnh 3kg/thùng. Hạn sử dụng: 6 tháng khi được bảo quản trong bao bì kín.